Subsidiaries là gì

  -  
subsidiaries tiếng Anh là gì?

subsidiaries tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng subsidiaries trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Subsidiaries là gì


Thông tin thuật ngữ subsidiaries tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
subsidiaries(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ subsidiaries

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

subsidiaries tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ subsidiaries trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ subsidiaries tiếng Anh nghĩa là gì.

Xem thêm: Để Làm Tốt Công Tác Pccc Đồng Chí Phải Làm Gì, Mẫu Bài Thu Hoạch Phòng Cháy Chữa Cháy Mới Nhất

subsidiary /səb"saidəns/* tính từ- phụ, trợ, bổ sung- thuê, mướn (quân đội)- lép vốn (công ty) (bị một công ty khác có quá nửa cổ phần kiểm soát)* danh từ- người phụ, vật phụ; người bổ sung, vật bổ sung- công ty lép vốn (bị một công ty khác có quá nửa cổ phần kiểm soát)subsidiary- bổ trợ

Thuật ngữ liên quan tới subsidiaries

Tóm lại nội dung ý nghĩa của subsidiaries trong tiếng Anh

subsidiaries có nghĩa là: subsidiary /səb"saidəns/* tính từ- phụ, trợ, bổ sung- thuê, mướn (quân đội)- lép vốn (công ty) (bị một công ty khác có quá nửa cổ phần kiểm soát)* danh từ- người phụ, vật phụ; người bổ sung, vật bổ sung- công ty lép vốn (bị một công ty khác có quá nửa cổ phần kiểm soát)subsidiary- bổ trợ

Đây là cách dùng subsidiaries tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Các Hình Nền Đẹp Cho Điện Thoại Đẹp, Top 99+ Hình Nền Đẹp Nhất Cho Điện Thoại Cực Nét

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ subsidiaries tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập hufa.edu.vn để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

subsidiary /səb"saidəns/* tính từ- phụ tiếng Anh là gì? trợ tiếng Anh là gì? bổ sung- thuê tiếng Anh là gì? mướn (quân đội)- lép vốn (công ty) (bị một công ty khác có quá nửa cổ phần kiểm soát)* danh từ- người phụ tiếng Anh là gì? vật phụ tiếng Anh là gì? người bổ sung tiếng Anh là gì? vật bổ sung- công ty lép vốn (bị một công ty khác có quá nửa cổ phần kiểm soát)subsidiary- bổ trợ