QUANLITY LÀ GÌ

  -  
quality tiếng Anh là gì?

quality tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng quality trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Quanlity là gì


Thông tin thuật ngữ quality tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
quality(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ quality

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

quality tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ quality trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ quality tiếng Anh nghĩa là gì.

Xem thêm: Master Yi Mùa 11: Bảng Ngọc, Cách Chơi Master Yi Rung, Guide Master Yi Mã¹A 11 MớI NhấT

quality /"kwɔliti/* danh từ- chất, phẩm chất=quality matters more than quantity+ chất quan trọng lượng=goods of good quality+ hàng hoá phẩm chất tốt- phẩm chất ưu tú, tính chất hảo hạng=to have quality+ ưu tú, hảo hạng, tốt lắm- đặc tính, nét đặc biệt; năng lực, tài năng=to give a taste of one"s quality+ tỏ rõ năng lực của mình, cho thấy tài năng của mình- đức tính, tính tốt=to have many good qualities+ có nhiều đức tính tốt- loại, hạng=the best quality of cigar+ loại xì gà ngon nhất=a poor quality of cloth+ loại vải tồi- (từ cổ,nghĩa cổ), khuộc quiềm 6 lưu, tầng lớp trên=people of quality; the quality+ những người thuộc tầng lớp trên- (vật lý) âm sắc, màu âmquality- chất lượng- lot q. chất lượng của lô

Thuật ngữ liên quan tới quality

Tóm lại nội dung ý nghĩa của quality trong tiếng Anh

quality có nghĩa là: quality /"kwɔliti/* danh từ- chất, phẩm chất=quality matters more than quantity+ chất quan trọng lượng=goods of good quality+ hàng hoá phẩm chất tốt- phẩm chất ưu tú, tính chất hảo hạng=to have quality+ ưu tú, hảo hạng, tốt lắm- đặc tính, nét đặc biệt; năng lực, tài năng=to give a taste of one"s quality+ tỏ rõ năng lực của mình, cho thấy tài năng của mình- đức tính, tính tốt=to have many good qualities+ có nhiều đức tính tốt- loại, hạng=the best quality of cigar+ loại xì gà ngon nhất=a poor quality of cloth+ loại vải tồi- (từ cổ,nghĩa cổ), khuộc quiềm 6 lưu, tầng lớp trên=people of quality; the quality+ những người thuộc tầng lớp trên- (vật lý) âm sắc, màu âmquality- chất lượng- lot q. chất lượng của lô

Đây là cách dùng quality tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Thẻ: Game Nông Trại Nuôi Bò, Quản Lý Trang Trại Bò Sữa: Trò Chơi Nông Thôn

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ quality tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập hufa.edu.vn để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

quality /"kwɔliti/* danh từ- chất tiếng Anh là gì? phẩm chất=quality matters more than quantity+ chất quan trọng lượng=goods of good quality+ hàng hoá phẩm chất tốt- phẩm chất ưu tú tiếng Anh là gì? tính chất hảo hạng=to have quality+ ưu tú tiếng Anh là gì? hảo hạng tiếng Anh là gì? tốt lắm- đặc tính tiếng Anh là gì? nét đặc biệt tiếng Anh là gì? năng lực tiếng Anh là gì? tài năng=to give a taste of one"s quality+ tỏ rõ năng lực của mình tiếng Anh là gì? cho thấy tài năng của mình- đức tính tiếng Anh là gì? tính tốt=to have many good qualities+ có nhiều đức tính tốt- loại tiếng Anh là gì? hạng=the best quality of cigar+ loại xì gà ngon nhất=a poor quality of cloth+ loại vải tồi- (từ cổ tiếng Anh là gì?nghĩa cổ) tiếng Anh là gì? khuộc quiềm 6 lưu tiếng Anh là gì? tầng lớp trên=people of quality tiếng Anh là gì? the quality+ những người thuộc tầng lớp trên- (vật lý) âm sắc tiếng Anh là gì? màu âmquality- chất lượng- lot q. chất lượng của lô