Ntd Là Tiền Gì

  -  

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bạn đang xem: Ntd là tiền gì


Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSD Đô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1EUREuro1GBPBảng Anh1USDĐô-la Mỹ1INRRupee Ấn Độ
10,848701,0407580,637301,343401,499961,0431020,92170
1,1782711,2262095,006001,582781,767241,2290624,64970
0,960850,81553177,480001,290801,441231,0019020,10250
0,012400,010530,0129110,016660,018600,012930,25945

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.


Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Xem thêm: Cách Chơi Ryze Như Faker, Hướng Dẫn Cách Chơi Ryze Như Faker


Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TWD sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.


Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. hufa.edu.vn cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

Xem thêm: 7 Sự Thật Về Ngói Âm Dương Là Gì ? Kích Thước Và Giá Như Thế Nào?


*

Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Đồng Việt Nam
1 TWD774,82600 VND
5 TWD3874,13000 VND
10 TWD7748,26000 VND
20 TWD15496,52000 VND
50 TWD38741,30000 VND
100 TWD77482,60000 VND
250 TWD193706,50000 VND
500 TWD387413,00000 VND
1000 TWD774826,00000 VND
2000 TWD1549652,00000 VND
5000 TWD3874130,00000 VND
10000 TWD7748260,00000 VND

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Tân Đài tệ Đài Loan
1 VND0,00129 TWD
5 VND0,00645 TWD
10 VND0,01291 TWD
20 VND0,02581 TWD
50 VND0,06453 TWD
100 VND0,12906 TWD
250 VND0,32265 TWD
500 VND0,64531 TWD
1000 VND1,29061 TWD
2000 VND2,58122 TWD
5000 VND6,45305 TWD
10000 VND12,90610 TWD

Company and team

hufa.edu.vn is the trading name of hufa.edu.vn, which is authorised by the Financial Conduct Authority under the Electronic Money Regulations 2011, Firm Reference 900507, for the issuing of electronic money.