Mất ngủ tiếng anh là gì

  -  

Bạn có phải là "night owl" (cú đêm)? Bạn diễn đạt một giấc ngủ sâu như thế nào bằng tiếng Anh?

Trang Phrase Mix cung cấp các cụm từ thông dụng để diễn tả giấc ngủ trong tiếng Anh. 

Đi ngủ

- go to bed: đi ngủ (có chủ đích từ trước).

Bạn đang xem: Mất ngủ tiếng anh là gì

- fall asleep: ngủ (hành động xảy đến với bạn mà không có dự định từ trước).

- go straight to sleep: ngủ ngay lập tức sau một việc gì đó, chẳng hạn ngay sau khi trở về nhà.

- tuck (someone) in: ôm ấp, vỗ về một ai đó (thường là trẻ em) để chúng dễ ngủ.

- take a nap: chợp mắt một lúc, thường là ban ngày và vào buổi trưa. 

(someone) is passed out: ngủ thiếp đi.

Xem thêm: Bính Tý 1996 Thuộc Mệnh Ngũ Hành Gì, Màu Sắc, Tuổi Bính Tý Sinh Năm 1996

Giấc ngủ

- get a good night"s sleep: ngủ một giấc ngon lành.

- a heavy sleeper: một người ngủ rất say, không dễ dàng bị tỉnh giấc vào ban đêm.

- sleep like a baby: ngủ sâu và có vẻ bình yên như một đứa trẻ.

Xem thêm: Tư Vấn Mặc Đẹp Cho Người Gầy Nhưng Vòng 1 To Nên Mặc Gì, Tư Vấn Mặc Đẹp Cho Người Gầy Nhưng Vòng 1 Nảy Nở

- sleep like a log: ngủ say như chết (cũng tả giấc ngủ sâu nhưng hàm ý hơi tiêu cực). 

- snore: ngáy

- sleep on back: ngủ nằm ngửa

- sleep on stomach: ngủ nằm sấp

- sleep on side: ngủ nằm nghiêng

- get ... hours of sleep a night: ngủ bao nhiêu tiếng mỗi đêm

Không ngủ

- stay up late: thức khuya

- be tossing and turning all night: trằn trọc khó ngủ

- a restless sleeper: một người khó ngủ, hay trằn trọc, thao thức, tỉnh giấc giữa đêm

- have insomnia: mắc chứng mất ngủ

- pull an all-nighter: thức suốt đêm để làm việc, học bài hoặc ra ngoài

- a night owl: cú đêm (những người hay thức khuya)

- sleep in: ngủ nướng

Thức giấc

- crawl back in bed: ngủ lại sau khi tỉnh giấc

- wake up to an alarm: tỉnh dậy khi chuông báo thức reo

- get up at the crack of dawn: thức giấc sớm khi mặt trời mọc

- oversleep: ngủ quá giấc, dậy trễ

- Rise and shine: câu dùng để nói với ai đó khi tỉnh dậy, mang tính cổ vũ

- an early bird: một người dậy sớm

Buồn ngủ

- drowsy: buồn ngủ, thờ thẫn, gà gật.

- I can barely hold my eyes open: Tôi cố gắng mở mắt nhưng mắt cứ díu lại. 

- I"m exhausted: Tôi kiệt sức (và buồn ngủ). 

Phiêu Linh