Fabricated là gì

  -  
fabricated tiếng Anh là gì?

fabricated tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng fabricated trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Fabricated là gì


Thông tin thuật ngữ fabricated tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
fabricated(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ fabricated

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

fabricated tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ fabricated trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ fabricated tiếng Anh nghĩa là gì.

Xem thêm: Tuttle English - Ghim Trên Game Barbie

fabricated /"fæbrikeitid"haus/* danh từ- nhà đúc sãnfabricate /"fæbrikeit/* ngoại động từ- bịa đặt (sự kiện)- làm giả (giấy tờ, văn kiện)- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm, chế tạo, sản xuất, xây dựngfabricate- (Tech) chế tạo; làm giả

Thuật ngữ liên quan tới fabricated

Tóm lại nội dung ý nghĩa của fabricated trong tiếng Anh

fabricated có nghĩa là: fabricated /"fæbrikeitid"haus/* danh từ- nhà đúc sãnfabricate /"fæbrikeit/* ngoại động từ- bịa đặt (sự kiện)- làm giả (giấy tờ, văn kiện)- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm, chế tạo, sản xuất, xây dựngfabricate- (Tech) chế tạo; làm giả

Đây là cách dùng fabricated tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Cách Kiếm Nhiều Tim Trong Adorable Home, Cách Tăng Tim Trong Adorable Home

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ fabricated tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập hufa.edu.vn để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

fabricated /"fæbrikeitid"haus/* danh từ- nhà đúc sãnfabricate /"fæbrikeit/* ngoại động từ- bịa đặt (sự kiện)- làm giả (giấy tờ tiếng Anh là gì? văn kiện)- (từ hiếm tiếng Anh là gì?nghĩa hiếm) làm tiếng Anh là gì? chế tạo tiếng Anh là gì? sản xuất tiếng Anh là gì? xây dựngfabricate- (Tech) chế tạo tiếng Anh là gì? làm giả