Bông tắm tiếng anh là gì

  -  
Học tiếng Anh theo chủ đề, Học từ vựng tiếng Anh học từ vựng tiếng anh, từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Phòng tắm là nơi khá quan trọng trong sinh hoạt của con người. Nhưng liệu bạn đã biết hết những từ vựng tiếng Anh về các thiết bị vệ sinh trong phòng tắm chưa? Hãy cùng hufa.edu.vn English khám phá ngay những từ vựng tiếng anh thông dụng trong phòng tắm nhé!

*

I. Một số từ vựng tiếng anh trong nhà tắm

1. Từ vựng tiếng anh về phần ngoài cánh cửaDoor: Cánh cửaDoor handle: Tay vặn cửa

2. Từ vựng tiếng anh về thiết bị ở bệ rửa mặt:

A cubicle: Phòng tắm đứng riêng.

Bạn đang xem: Bông tắm tiếng anh là gì

Bathtub: Bồn tắmShower: Vòi sen.Shower screen: Tấm che bồn tắm.

3. Từ vựng tiếng anh về thiết bị ở bồn tắm:A cubicle: Phòng tắm đứng riêng.Bathtub: Bồn tắmShower: Vòi sen.Shower screen: Tấm che bồn tắm.

*

4. Từ vựng tiếng anh về thiết bị ở phần bệ xí

Toilet: Bệ xí.Bidet: Chậu rửa vệ sinh. (dùng để rửa phần dưới cơ thể).Toilet paper: Giấy vệ sinh.Double-hung window: Cửa sổ trượt. (Loại cửa sổ có thể kéo lên xuống).Curtain: rèm cửa.

II. Một số từ vựng tiếng anh về những vật dụng trong phòng tắm

Bath toys: Đồ chơi trong bồn tắm. (những con vị nhựa hoặc đồ chơi của bé).Sponge: Miếng bọt biểnBrush: Bàn chải.Toothbrush: Bàn chải đánh răng.Toothpaste: Kem đáng răng.Razo: Dao dạo râu.Shampoo: Dầu gội.Conditioner: Dầu xả.Shower cap: Mũ trùm đầu.Scale: CânQ-tip: Bông tăm.
*
Towel:
 Khăn tắm.Tissue: Khăn giấy.Soap: Xà phòng.

Xem thêm: Game Thủ Lĩnh Thẻ Bài Sakura, Game Thu Linh The Bai Sakura, Chơi Va Li

Soap dish: Dụng cụ đựng xà phòng.Shaving Cream: Kem cạo râu.Mouthwash: Nước súc miệng.Lotion: Kem dưỡng thể.Hair dryer: Máy sấy tóc.First aid kid: Bộ sơ cứu.Electric razor: Dao cạo râu bằng điện.Dental Floss: Chỉ nha khoa.Curling Iron: Kẹp uốn tóc.Cotton balls: Bông gòn.Comb: LượcPlunger: Dụng cụ thông bông cầu.Toilet brush: Bàn chải chà bồn cầu.Bath mat: Thảm chùi chân trong nhà tắm.Towel rail/towel hooks: Thanh để khăn tắm.Towel bar: Giá treo khăn.Wastepaper basket: Thùng rác.Perfume: Nước hoa.Sanitary towels: Băng vệ sinh.Tweezers: Nhíp.

Chúng ta cùng xem rất nhiều từ vựng tiếng Anh về các thiết bị trong phòng tắm. Hy vọng với kho từ vựng tiếng anh này sẽ giúp mở rộng vốn từ, phục vụ giao tiếp trong cuộc sống.

Xem thêm: Top 10 Tựa Game Bắn Zombie Hay Nhất Trên Pc, Laptop Nên Chơi

Hãy học và ghi nhớ 5 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày để sớm chinh phục tiếng anh thành công nhé.